Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
reboard /riːˈbɔːd/
C1trở lại tàu/máy bay
“Passengers must reboard the coach within fifteen minutes of the stop.”
