Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
run a risk /rʌn ə rɪsk/
B2Tự đẩy mình vào tình huống tiềm ẩn khả năng xảy ra nguy hại.
“Skipping routine health checkups means you run a risk of ignoring early symptoms.”
run the risk /rʌn ðə rɪsk/
B2Chấp nhận hoặc đối mặt với nguy cơ xảy ra chuyện xấu.
“Companies that ignore digital security run the risk of catastrophic data loss.”
