BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

read out /riːd aʊt/
A2

đọc to

He read out the names of the winners.

rote learning /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
B2

Việc học vẹt, ghi nhớ máy móc lặp đi lặp lại

Rote learning rarely equips students with problem-solving skills.