BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

raincoat /ˈreɪnkoʊt/
A2

áo mưa

Pack a lightweight raincoat in your backpack.

radiosonde /ˈreɪ.di.oʊˌsɑːnd/
C2

Bóng thám không mang thiết bị đo khí tượng tầng cao

Meteorologists launched a radiosonde to gather vertical atmospheric profiles ahead of the front.

rime /raɪm/
C2

Sương muối đóng băng; lớp băng trắng xốp đóng trên bề mặt khi sương mù siêu lạnh gặp vật thể rắn.

Bitter mountaintop fog coated the meteorological towers with an opaque shell of rime.