Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
retroaction /ˌrɛtroʊˈækʃən/
C2Tác động hồi tố hoặc phản ứng ngược tác động trở lại các yếu tố đi trước
“Legal analysts debated the constitutional limits of the bill's punitive retroaction.”
