Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
reminder /rɪˈmaɪndər/
B2Đồ hoặc lời nhắc giúp nhớ lại điều gì đó
“The gentle reminder nudged her to submit the report on time.”
resumption /rɪˈzʌmpʃn/
B2Sự bắt đầu lại hoặc tiếp tục sau khi tạm ngừng.
“Peace talks led to the immediate resumption of international trade.”
runway /ˈrʌnweɪ/
C1Thời gian xoay xở (trước khi cạn vốn/tài nguyên)
“The interim patch gives us six weeks of runway.”
