BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

rain check /ˈreɪn tʃek/
B1

lời hẹn dời lại dịp sau

Can we take a rain check on our coffee chat?

request /rɪˈkwest/
B1

Yêu cầu, thỉnh cầu

I would like to request a day off next week.

requirement /rɪˈkwaɪərmənt/
B1

Yêu cầu, điều kiện

A good level of English is a strict requirement for the job.

requisition /ˌrekwɪˈzɪʃn/
B2

yêu cầu chính thức, đơn đề nghị mua sắm vật tư

Please submit a purchase requisition form before placing any stationery orders.