Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
recap /ˈriːkæp/
B2bản tóm tắt, sự tóm tắt lại
“Here is a quick recap of the points we discussed.”
restatement /riːˈsteɪtmənt/
B2sự diễn giải lại, sự phát biểu lại
“The second sentence is simply a restatement of the first.”
