BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

roadmap /ˈroʊdmæp/
B1

lộ trình kế hoạch chiến lược

We shared the updated product roadmap with all key stakeholders.

recap /ˈriːkæp/
B2

bản tóm tắt, sự tóm tắt lại

Here is a quick recap of the points we discussed.

resolution /ˌrezəˈluːʃn/
B2

giải pháp, hướng giải quyết

We reached a quick resolution with the client.