BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 19 từ.

racket /ˈrækɪt/
A2

vợt (cầu lông, quần vợt)

He bought a new badminton racket yesterday.

recreation /ˌrekriˈeɪʃn/
B1

Hoạt động giải trí hoặc thể thao tiêu khiển khi rảnh rỗi.

The community sports centre offers various facilities for physical recreation.

referee /ˌref.əˈriː/
B1

Trọng tài điều khiển trận đấu và thực thi luật chơi.

The referee blew his whistle and awarded a free kick.

rehearsal /rɪˈhɜː.səl/
B1

buổi diễn tập

The band had a final rehearsal before their big show.

relaxation /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/
B1

sự thư giãn, sự giải trí

Yoga provides deep relaxation after a hectic workday.

rhythm /ˈrɪðəm/
B1

Nhịp điệu của câu nói

English has a stress-timed rhythm that relies on stressed syllables.

round /raʊnd/
B1

Hiệp thi đấu trong quyền anh hoặc vòng chơi trong giải đấu.

The boxer knocked down his opponent in the fourth round.

runner-up /ˌrʌn.ərˈʌp/
B1

Á quân hoặc người về nhì trong một cuộc đua hay giải thi đấu.

The tournament runner-up received a silver shield on the podium.

repertoire /ˈrep.ɚ.twɑːr/
C1

tập hợp các kỹ năng chiến thuật của vận động viên

Adding a dependable topspin backhand expanded her attacking repertoire on clay.

regatta /rɪˈɡætə/
C2

Ngày hội thi tài hoặc chuỗi cuộc đua thuyền buồm, thuyền chèo diễn ra trên sông nước.

Hundreds of spectators lined the riverbanks to watch the annual varsity rowing regatta.

remise /rəˈmiːz/
C2

Đòn đâm bồi liên tiếp ngay trên cùng đường kiếm mà không rút tay về khi đối thủ chưa kịp phản công.

When the initial strike fell short, her instinctive remise registered a point before the referee halted play.

repechage /ˌrɛpɪˈʃɑːʒ/
C2

Vòng thi đấu vớt dành cho những vận động viên vừa bị loại sớm để tranh cơ hội vào vòng sau.

Having slipped in the heats, the judoka fought her way through the repechage to secure bronze.

repoussoir /rəˌpuːswɑːr/
C2

Vật thể ở cận cảnh được dùng để đẩy tầm mắt người xem vào chiều sâu không gian.

The dark foreground tree serves as a repoussoir, framing the distant alpine landscape.

riposte /rɪˈpɒst/
C2

Đòn phản công chớp nhoáng của kiếm thủ ngay sau khi vừa gạt đỡ thành công lưỡi kiếm đối phương.

With a lightning parry, he deflected the blade and landed a fatal riposte to the opponent's chest.

ritornello /ˌɹɪtɔːˈnɛləʊ/
C2

Đoạn nhạc chủ đề lặp đi lặp lại do dàn nhạc chơi giữa các đoạn tấu đơn.

Vivaldi's violin concerto relies on a striking ritornello that anchors the structural movements.

roman à clef /rəʊˌmɒn ɑː ˈkleɪ/
C2

Tiểu thuyết ẩn chứa nhân vật hư cấu dựa trên người thật trong đời thực.

Literary circles quickly realized the scandalous bestseller was a roman à clef.

roman-à-clef /ɹəʊˌmɑːnæˈkleɪ/
C2

Tiểu thuyết có thật dựa trên các nhân vật đời thực được ngụy trang tên tuổi.

The satirical novel was a transparent roman-à-clef mocking prominent politicians of the era.

roman-fleuve /ɹəʊˌmɑːnˈflɜːv/
C2

Bộ tiểu thuyết nhiều tập kéo dài theo dòng chảy thời gian của một gia tộc hay xã hội.

Proust's multi-volume masterpiece stands as the supreme example of a French roman-fleuve.

rondel /ˈrɒndl/
C2

Vòng tròn cơ chế hành động trên bàn cờ, nơi người chơi di chuyển con trỏ để chọn hành động khả dĩ.

Because he advanced four spaces along the rondel, the required resource tax doubled his turn costs.