BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

reply /rɪˈplaɪ/
A2

trả lời, hồi âm

They didn't reply to my letter.

reference /ˈrefərəns/
B1

Mã tham chiếu, sự giới thiệu

Your booking reference is AB409.

reference number /ˈrefrəns ˈnʌmbər/
B1

mã số tham chiếu, mã hồ sơ hoặc đơn hàng

Please keep your reference number for future inquiries.

regards /rɪˈɡɑːrdz/
B1

lời chúc/lời chào trân trọng

Best regards, Minh Tran.

response /rɪˈspɒns/
B1

câu trả lời hoặc phản ứng lại một sự việc

The emergency team gave a quick response to the call.

recipient /rɪˈsɪpiənt/
B2

người nhận, người thụ hưởng

Make sure the recipient's name matches their official ID.