Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
rest /rest/
A2nghỉ ngơi
“You should rest this afternoon.”
routine /ruːˈtiːn/
A2thói quen, lịch trình cố định
“Morning exercise is part of my routine.”
rush hour /ˈrʌʃ aʊər/
A2giờ cao điểm
“Avoid traveling between 5 PM and 7 PM because of rush hour.”
rush /rʌʃ/
B1vội vã, lao nhanh
“She rushed to catch the bus.”
