BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

reunion /ˌriːˈjuːniən/
B1

buổi họp mặt sau thời gian dài xa cách

The family holds a grand reunion at the farm every two years.

regalia /rɪˈɡeɪ.li.ə/
C1

Vương hiệu, triều phục và trang sức biểu tượng của nhà vua trong lễ tiết.

Monarchs wore complete ceremonial regalia during formal coronation services.

requiem /ˈrekwiəm/
C1

Khúc cầu hồn âm nhạc viết để tưởng nhớ và an ủi linh hồn những người đã khuất.

The composer wrote his haunting requiem while grieving the sudden loss of his sister.

rite /raɪt/
C1

Nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ truyền thống.

Youths underwent traditional initiation rites to gain full adult status within the tribe.

rite of passage /ˌraɪt əv ˈpæsɪdʒ/
C1

nghi lễ trưởng thành, bước ngoặt cuộc đời

Graduation ceremonies serve as a modern rite of passage.

ritualism /ˈrɪtʃ.u.ə.lɪz.əm/
C1

Chủ nghĩa nghi lễ, sự sùng bái các thủ tục nghi thức truyền thống.

Excessive ritualism in imperial court procedures slowed state decision-making.