BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

return ticket /rɪˈtɜːrn ˈtɪkɪt/
A2

Vé khứ hồi

Do you have a return ticket back to Vietnam?

red-eye /ˈred aɪ/
C1

Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và hạ cánh vào sáng sớm hôm sau

Taking the transcontinental red-eye allowed business travelers to attend morning meetings.