Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
reliably /rɪˈlaɪ.ə.bli/
B2Một cách đáng tin cậy, chắc chắn.
“This sensor reliably detects temperature fluctuations down to a fraction of a degree.”
