Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
rarely /ˈreərli/
A2hiếm khi
“They rarely watch television these days.”
recently /ˈriːsntli/
B1gần đây
“Have you seen her recently?”
regularly /ˈreɡjʊləli/
B1đều đặn
“You should exercise regularly to stay healthy”
repeatedly /rɪˈpiː.t̬ɪd.li/
B1lặp đi lặp lại
“The teacher repeatedly warned them about noise”
