BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

rarely /ˈreərli/
A2

hiếm khi

They rarely watch television these days.

recently /ˈriːsntli/
B1

gần đây

Have you seen her recently?

regularly /ˈreɡjʊləli/
B1

đều đặn

You should exercise regularly to stay healthy

repeatedly /rɪˈpiː.t̬ɪd.li/
B1

lặp đi lặp lại

The teacher repeatedly warned them about noise