Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
regularly /ˈreɡjʊləli/
B1đều đặn
“You should exercise regularly to stay healthy”
routinely /ruːˈtiːnli/
B2theo thói quen cố định thường xuyên
“Technicians routinely clean the ventilation filters every Friday afternoon.”
