Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
restricted /rɪˈstrɪktɪd/
B1Bị hạn chế, có điều kiện
“Liquids are restricted to small containers.”
reckless /ˈrekləs/
B2liều lĩnh, bất cẩn bất chấp hậu quả
“His reckless driving endangered multiple pedestrians.”
