BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

rocky /ˈrɑːki/
A2

Nhiều đá gập ghềnh

Wear sturdy shoes because the trail is rocky.

round-trip /ˈraʊnd.trɪp/
C1

khứ hồi

Booking a round-trip ticket saved passengers twenty percent on airfare.