Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rocky /ˈrɑːki/
A2Nhiều đá gập ghềnh
“Wear sturdy shoes because the trail is rocky.”
round-trip /ˈraʊnd.trɪp/
C1khứ hồi
“Booking a round-trip ticket saved passengers twenty percent on airfare.”
