Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
roadworthy /ˈrəʊdwɜːði/
C1Đủ điều kiện kỹ thuật an toàn để lưu thông trên đường
“The rental agency inspected the campervan carefully to ensure every system was completely roadworthy.”
