BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

responsive /rɪˈspɒnsɪv/
B2

Có khả năng tự điều chỉnh bố cục hiển thị phù hợp với mọi kích thước màn hình.

The web designer built a responsive layout that looks great on both phones and tablets.