BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

refundable /rɪˈfʌndəbl/
B1

Có thể hoàn lại tiền

A refundable deposit is required when borrowing audio guides.

ready-to-wear /ˌredi tu ˈwer/
B2

Quần áo may sẵn theo kích cỡ công nghiệp tiêu chuẩn.

The fashion house transitioned from haute couture to ready-to-wear lines.