Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
recurring /rɪˈkɜːrɪŋ/
B2Tái phát, lặp đi lặp lại
“Patients experiencing recurring migraines require specialized neurological evaluations.”
