BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

respiratory /ˈrespərətɔːri/
B2

thuộc về hệ hô hấp

Children living near major ring roads display a higher incidence of respiratory infections.

reniform /ˈriː.nə.fɔːrm/
C2

Có hình dạng như quả thận.

The tropical shrub is easily identified by its distinctive reniform leaves.

rubicund /ˈruːbɪkənd/
C2

Hồng hào, ửng đỏ (sắc diện khuôn mặt)

The cold wind left his usually pale face pleasantly rubicund.