Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
rare /rer/
A2tái (thịt)
“She always eats her meat rare.”
raw /rɑː/
A2sống (chưa nấu chín)
“Some people enjoy eating raw fish with soy sauce.”
ripe /raɪp/
B1Chín (trái cây, quả)
“Pick these bananas because they are perfectly ripe.”
rancid /ˈræn.sɪd/
C1Bị ôi thiu do chất béo hoặc dầu mỡ bị oxy hóa lâu ngày.
“The forgotten walnuts acquired a rancid odor after months in the warm cupboard.”
