Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rusty /ˈrʌsti/
B1lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập
“My tennis skills are a bit rusty.”
rigorous /ˈrɪɡərəs/
B2Nghiêm ngặt, khắt khe
“Product passed rigorous quality testing.”
