BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

rusty /ˈrʌsti/
B1

lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập

My tennis skills are a bit rusty.

rigorous /ˈrɪɡərəs/
B2

Nghiêm ngặt, khắt khe

Product passed rigorous quality testing.