BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.

retrograde /ˈrɛtrəɡreɪd/
C1

Chuyển động lùi ngược chiều hoặc giật lùi so với hướng thông thường

Certain planets appear to enter retrograde motion across the night sky due to optical parallax.