Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
regular /ˈreɡjələr/
A2loại thông thường, không phải loại đặc biệt
“Regular milk is fine for me.”
repetitive /rɪˈpetətɪv/
B2Lặp đi lặp lại
“Repetitive strain injuries affect workers who type for long periods.”
