Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rude /ruːd/
A2thô lỗ, mất lịch sự
“It is rude to look at your phone while eating with family.”
reproachable /rɪˈprəʊtʃəbl/
C1Đáng trách, có khuyết điểm đáng bị phê bình.
“His negligent handling of client funds was deeply reproachable.”
