Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
roadstead /ˈrəʊd.sted/
C2vũng neo đậu khuất gió ngoài khơi cách xa cầu cảng
“Several frigates dropped anchor in the protected roadstead while waiting for the gale to subside.”
