BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

rootkit /ˈruːt.kɪt/
C2

Bộ phần mềm độc hại ẩn sâu trong hệ điều hành nhằm duy trì quyền truy cập trái phép.

Kernel-level rootkits bypass standard antivirus scanners by altering system API responses directly.