Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ratiocinate /ˌrætiˈɒsɪneɪt/
C2Tiến hành suy luận chặt chẽ theo từng bước logic.
“The detective began to ratiocinate from physical clues to deduce the perpetrator's motive.”
ratiocination /ˌrætiˌɒsɪˈneɪʃn/
C2Quá trình suy luận logic có hệ thống và chặt chẽ.
“Her defense relied on pure ratiocination rather than emotional appeals to persuade the jury.”
rigour /ˈrɪɡər/
C2Sự khắc nghiệt hoặc gian khổ đòi hỏi sức chịu đựng.
“Few recruits could endure the rigours of high-altitude tactical training.”
