BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

reorientation /ˌriː.ɔː.ri.enˈteɪ.ʃən/
C2

sự điều chỉnh hướng lại

The satellite executed a reorientation toward the satellite array.

retrogradation /ˌret.rə.ɡrəˈdeɪ.ʃən/
C2

sự đi giật lùi, sự di chuyển ngược chiều thời gian/quỹ đạo

Apparent planetary retrogradation confused ancient astronomers.