Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
retroactive /ˌret.rəʊˈæk.tɪv/
C1Có hiệu lực trở về trước.
“The council approved a retroactive pay increase effective from January.”
