Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
repartee /ˌrepɑːrˈtiː/
C1những lời đối đáp dí dỏm, thông minh và nhanh nhạy trong cuộc trò chuyện
“The dinner table sparkled with effortless repartee between the old college companions.”
