Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
raiment /ˈreɪmənt/
C1Y phục, quần áo (thơ văn hoặc cổ điển).
“The queen was draped in rich velvet raiment.”
