BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

recommence /ˌriːkəˈmens/
C1

bắt đầu lại, tái diễn

Once eggs are deposited, the life cycle recommences.

runway /ˈrʌnweɪ/
C1

Thời gian xoay xở (trước khi cạn vốn/tài nguyên)

The interim patch gives us six weeks of runway.