Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
recommence /ˌriːkəˈmens/
C1bắt đầu lại, tái diễn
“Once eggs are deposited, the life cycle recommences.”
runway /ˈrʌnweɪ/
C1Thời gian xoay xở (trước khi cạn vốn/tài nguyên)
“The interim patch gives us six weeks of runway.”
