BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

recapitulate /ˌriːkəˈpɪtʃuleɪt/
C1

Tóm tắt lại các điểm chính.

The speaker will recapitulate the main points before ending the seminar.

reiterate /riˈɪtəreɪt/
C1

nhắc lại, nhấn mạnh lại quan điểm

The chair felt compelled to reiterate the core goals of the initiative.