Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rub off
C1lây nhiễm
“I hope his positive attitude rubs off on the rest of the team.”
rule out /ˈruːl aʊt/
C1loại trừ khả năng
“We cannot rule out the possibility of delays.”
