Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rapport /ræˈpɔːr/
C1mối quan hệ hòa hợp
“The teacher spent the first week building a strong rapport with her new students.”
resee /riːˈsiː/
C1gặp lại, nhìn lại
“I resaw my childhood teacher at the reunion.”
