Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
receptacle /rɪˈsɛptək(ə)l/
C1Vật chứa hoặc đựng đồ vật
“She placed the used sponges into a sealed plastic receptacle beside the sink.”
refurbishment /ˌriːˈfɜːrbɪʃmənt/
C1sự tân trang, tu sửa nâng cấp
“The indoor sauna is closed for urgent refurbishment.”
