Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
repertoire /ˈrep.ɚ.twɑːr/
C1tập hợp các kỹ năng chiến thuật của vận động viên
“Adding a dependable topspin backhand expanded her attacking repertoire on clay.”
