BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

register /ˈredʒɪstər/
C1

đăng ký

I want to register today.

registrar /ˈrɛdʒɪstrɑːr/
C1

Trưởng phòng đào tạo, phụ trách hồ sơ sinh viên

Contact the registrar immediately if you need official transcripts dispatched abroad.

reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/
C1

sự củng cố hành vi

Positive reinforcement through verbal praise motivated the child to tidy his toys.

reskilling /riːˈskɪlɪŋ/
C1

Việc đào tạo lại kỹ năng mới cho vị trí mới

Automation required the reskilling of assembly line workers into technical technicians.