Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
remoulade /ˌreɪməˈlɑːd/
C1sốt nguội gốc mayonnaise pha thảo mộc, dưa chuột muối và mù tạt
“Serve chilled boiled shrimp alongside a punchy horseradish remoulade dip.”
