Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
reawake /ˌriːəˈweɪk/
C1thức giấc trở lại, khơi dậy
“Old family photos reawoke cherished memories.”
