BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

recrimination /rɪˌkrɪm.əˈneɪ.ʃən/
C1

sự đổ lỗi qua lại, sự qua lại trách móc lẫn nhau

The board meeting degenerated into bitter mutual recrimination over the project's collapse.

reproachable /rɪˈprəʊtʃəbl/
C1

Đáng trách, có khuyết điểm đáng bị phê bình.

His negligent handling of client funds was deeply reproachable.

reprove /rɪˈpruːv/
C1

khiển trách, mắng mỏ

The headmaster reproved the students for skipping class.