Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Vương hiệu, triều phục và trang sức biểu tượng của nhà vua trong lễ tiết.
“Monarchs wore complete ceremonial regalia during formal coronation services.”
Khúc cầu hồn âm nhạc viết để tưởng nhớ và an ủi linh hồn những người đã khuất.
“The composer wrote his haunting requiem while grieving the sudden loss of his sister.”
Nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ truyền thống.
“Youths underwent traditional initiation rites to gain full adult status within the tribe.”
nghi lễ trưởng thành, bước ngoặt cuộc đời
“Graduation ceremonies serve as a modern rite of passage.”
Chủ nghĩa nghi lễ, sự sùng bái các thủ tục nghi thức truyền thống.
“Excessive ritualism in imperial court procedures slowed state decision-making.”
thuộc về nghi lễ
“The tribe performed ritualistic dances before planting seasonal crops.”
