Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
retreat /rɪˈtriːt/
B2kỳ nghỉ dưỡng, đợt tập huấn tách biệt
“We planned a retreat when everyone felt exhausted.”
