Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
relic /ˈrel.ɪk/
B2tàn tích, di tích cổ
“The museum displays sacred relics recovered from ancient temple ruins.”
