BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

random /ˈræn.dəm/
B2

Ngẫu nhiên, không theo quy luật hay chọn lọc.

Subjects were placed into two groups using a random selection tool.

recession /rɪˈseʃn/
B2

Tình trạng suy thoái kinh tế

Degrowth is a planned strategy, unlike an accidental recession.

reliability /rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/
B2

Độ tin cậy

High machine reliability minimizes expensive maintenance visits.

render /ˈren.dər/
B2

Chuyển đổi dữ liệu số thành hình ảnh, video hoặc giao diện hiển thị trên màn hình.

The powerful graphics card takes only seconds to render the 3D animation.

replicate /ˈreplɪkeɪt/
B2

Lặp lại một thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Other scientists tried to replicate the breakthrough experiment in their own labs.

repository /rɪˈpɑːzətɔːri/
B2

Nơi lưu trữ trung tâm có quản lý phiên bản cho toàn bộ mã nguồn hoặc gói phần mềm của dự án.

Every developer must push their branch changes to the shared repository for code review.

resistant /rɪˈzɪs.tənt/
B2

có tính đề kháng, chống chịu được

This fabric is specially treated to be water resistant.

responsive /rɪˈspɒnsɪv/
B2

Có khả năng tự điều chỉnh bố cục hiển thị phù hợp với mọi kích thước màn hình.

The web designer built a responsive layout that looks great on both phones and tablets.

revolutionary /ˌrevəˈluːʃəneri/
B2

mang tính cách mạng, đột phá

The system that they launched brought revolutionary changes.

runtime /ˈrʌntaɪm/
B2

Khoảng thời gian khi một chương trình đang thực sự chạy trên bộ vi xử lý.

An unhandled null reference caused a catastrophic runtime exception that crashed the server.