Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
Ngẫu nhiên, không theo quy luật hay chọn lọc.
“Subjects were placed into two groups using a random selection tool.”
Tình trạng suy thoái kinh tế
“Degrowth is a planned strategy, unlike an accidental recession.”
Độ tin cậy
“High machine reliability minimizes expensive maintenance visits.”
Chuyển đổi dữ liệu số thành hình ảnh, video hoặc giao diện hiển thị trên màn hình.
“The powerful graphics card takes only seconds to render the 3D animation.”
Lặp lại một thí nghiệm để xác nhận kết quả.
“Other scientists tried to replicate the breakthrough experiment in their own labs.”
Nơi lưu trữ trung tâm có quản lý phiên bản cho toàn bộ mã nguồn hoặc gói phần mềm của dự án.
“Every developer must push their branch changes to the shared repository for code review.”
có tính đề kháng, chống chịu được
“This fabric is specially treated to be water resistant.”
Có khả năng tự điều chỉnh bố cục hiển thị phù hợp với mọi kích thước màn hình.
“The web designer built a responsive layout that looks great on both phones and tablets.”
mang tính cách mạng, đột phá
“The system that they launched brought revolutionary changes.”
Khoảng thời gian khi một chương trình đang thực sự chạy trên bộ vi xử lý.
“An unhandled null reference caused a catastrophic runtime exception that crashed the server.”
